大吹大擂
dàchuīdàléi
[ㄉㄚˋ ㄔㄨㄟ ㄉㄚˋ ㄌㄟˊ]
ĐẠI XUY ĐẠI LÔI
- 1.khoe khoang phô trương
- 2.phô trương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
[ㄉㄚˋ ㄔㄨㄟ ㄉㄚˋ ㄌㄟˊ]
ĐẠI XUY ĐẠI LÔI
