學華語Kaori Dict

自吹自擂

chuīléi

ㄗˋ ㄔㄨㄟ ㄗˋ ㄌㄟˊ

TỰ XUY TỰ LÔI

  1. 1.tự thổi kèn khen mình (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他贏了冠軍就自吹自擂了起來。

    tā yíng le guànjūn jiù zìchuīzìléi le qǐlai。

    Anh ấy vừa giành được giải nhất thì lập tức tự ca ngợi mình

  • 2

    這聽起來可能像是我在自吹自擂, 但是...

    zhè tīngqilai kěnéng xiàng shì wǒ zài zìchuīzìléi , dànshì . . .

    Đây có thể nghe như tôi tự ca ngợi bản thân, nhưng...

  • 3

    我受夠了你的自吹自擂。

    wǒ shòugòu le nǐ de zìchuīzìléi。

    Tôi đã chán ngán những lời tự ca của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自吹自擂 nghĩa là gì? · Kaori Dict