自吹自擂
zìchuīzìléi
[ㄗˋ ㄔㄨㄟ ㄗˋ ㄌㄟˊ]
TỰ XUY TỰ LÔI
- 1.tự thổi kèn khen mình (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
他贏了冠軍就自吹自擂了起來。
tā yíng le guànjūn jiù zìchuīzìléi le qǐlai。
Anh ấy vừa giành được giải nhất thì lập tức tự ca ngợi mình
- 2
這聽起來可能像是我在自吹自擂, 但是...
zhè tīngqilai kěnéng xiàng shì wǒ zài zìchuīzìléi , dànshì . . .
Đây có thể nghe như tôi tự ca ngợi bản thân, nhưng...
- 3
我受夠了你的自吹自擂。
wǒ shòugòu le nǐ de zìchuīzìléi。
Tôi đã chán ngán những lời tự ca của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.