字義Nghĩa
hồng lêmáy dịch
liúLỰU
- 1.lựu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
榴〈名〉 (形声。从木,留声。本义木名。即石榴”) 同本义 略称石榴”,也简称榴” 武器名 榴liú
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 留 [liú] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 榴彈đạn nổ mạnh
- 榴槤biến thể của 榴蓮|榴莲[liu2 lian2]
- 榴蓮quả sầu riêng
- 榴彈炮lựu pháo
- 榴槤果quả sầu riêng
- 榴蓮族người lao động có năng lực nhưng khó làm việc cùng
- 榴蓮果quả sầu riêng
- 榴霰彈đạn pháo mảnh
- 榴彈發射器súng phóng lựu
- 柘榴quả lựu
- 海榴quả lựu
- 石榴quả lựu
- 安石榴quả lựu
- 手榴彈lựu đạn cầm tay
- 柘榴石đá ngọc hồng lựu