學華語Kaori Dict

榴霰彈

giản thể: 榴霰弹

liúxiàndàn

ㄌㄧㄡˊ ㄒㄧㄢˋ ㄉㄢˋ

LỰU TẢN ĐẠN

  1. 1.đạn pháo mảnh
  2. 2.đạn mảnh
  3. 3.cũng đọc là [liu2 san3 dan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

榴霰彈 nghĩa là gì? · Kaori Dict