字義Nghĩa
tuyết, mưa đámáy dịch
xiànTẢN
- 1.cầu tuyết
- 2.viên tuyết
- 3.mưa đá mềm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
霰 (形声。从雨,散声。本义雪珠) 同本义。亦称雹” 夜深烟火灭,霰雪落纷纷。--白居易《秦中吟》 霰xiàn水蒸气在空中遇冷凝结成的小冰粒,白色近似球形。常在下雪花前先下霰,着地时会反跳,且易破碎。 霰sǎn 1.见"霰弹"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 雨 (vũ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Mưa