學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
霰粒腫
霰粒腫
giản thể:
霰粒肿
xiàn
lì
zhǒng
[ㄒㄧㄢˋ ㄌㄧˋ ㄓㄨㄥˇ]
TẢN LẠP TRŨNG
1.
chắp mắt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腫
zhǒng
bị sưng
粒
lì
hạt
腫瘤
zhǒngliú
khối u
顆粒
kēlì
nhân
霰
xiàn
cầu tuyết
囊腫
nángzhǒng
u nang (y học)
坋粒
bènlì
hạt phù sa
子粒
zǐlì
hạt giống
逐字解
Từng chữ trong từ
霰
tản
tuyết, mưa đá
粒
lạp
grain
腫
trũng, thũng
sưng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
霰粒腫 nghĩa là gì? · Kaori Dict