學華語Kaori Dict

石榴

shíliu

ㄕˊ ㄌㄧㄡ˙

THẠCH LỰU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我午餐吃了蘋果、梨子和石榴。

    wǒ wǔcān chī le píngguǒ、 lízi hé shíliu。

    Trưa nay tôi ăn táo, táo và lê.

  • 2

    龍舌蘭日出由柳橙汁、龍舌蘭酒和石榴糖漿調製而成。

    lóngshélán rìchū yóu liǔchéngzhī、 lóngshélánjiǔ hé shíliu tángjiāng tiáozhì ér chéng。

    Đồ uống Dragon Tong Sun (Dragon Tong Sunrise) được pha chế từ nước cam, rượu Dragon Tong và siro táo đỏ

  • 3

    她高貴迷人的氣質,令許多男士拜倒在石榴裙下。

    tā gāoguì mírén de qìzhì, lìng xǔduō nánshì bàidǎo zài shíliu qún xià。

    Sự thanh cao quyến rũ của cô khiến nhiều người đàn ông ngã ngửa trước ánh nhìn của cô.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石榴 nghĩa là gì? · Kaori Dict