學華語Kaori Dict

十六

shíliù

ㄕˊ ㄌㄧㄡˋ

THẬP LỤC

例句Câu ví dụ

  • 1

    九月我將滿十六歲。

    Jiǔyuè wǒ jiāng mǎn shíliù suì。

    Tôi sẽ tròn mười sáu tuổi vào tháng Chín

  • 2

    我九月份就十六歲了。

    wǒ jiǔyuèfèn jiù shíliù suì le。

    Tôi sẽ 16 tuổi vào tháng 9

  • 3

    十六的平方根等於四。

    shíliù de píngfānggēn děng Yū sì。

    Căn bậc hai của 16 bằng 4.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỤC (六) – sáu: Mái nhà nhỏ (亠) trên bốn chân choãi (八) — cái chòi sáu cột, số SÁU, LỤC giác.
  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十六 nghĩa là gì? · Kaori Dict