學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giường, ghế, giườngmáy dịch

THÁP

  1. 1.cái giường hẹp mà dài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

榻〈名〉 (形声。从木,声。本义狭长而较矮的床形坐具) 同本义 移我琉璃榻。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 蕃在郡不接宾客,唯稚来特设一榻,去则悬之。--《后汉书·徐稚传》 一榻。--清·周容《芋老人传》 对坐榻上。--清·梁启超《谭嗣同传》 喜置围榻上。--《聊斋志异·促织》 又如榻登(厚毯。置于大床前,上榻上,用以登床);榻布(质料粗厚的布);竹榻;藤榻 几案 乃独引肃还,合榻对饮。--《三国志·鲁肃传》 榻 〈动〉 睡 舍间离此不远,何不草榻一宵? 榻tà窄而低的床。泛指床卧~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

một chiếc giường bằng gỗ 木 và lông vũ 羽 để ngủ vào ban đêm 日

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 榻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict