榻榻米
tàtàmǐ
[ㄊㄚˋ ㄊㄚˋ ㄇㄧˇ]
THÁP THÁP MỄ
TOCFL 7
- 1.tatami (từ mượn từ tiếng Nhật)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.