字義Nghĩa
dĩamáy dịch
pánBÀN
- 1.biến thể của 盤|盘
- 2.khay gỗ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
槃pán ⒈扁而浅的盛器钢~。瓷~儿。菜~子⊥~托出(〈喻〉无保留的全部拿出或说出)。 ⒉回绕,弯曲~旋。~香。~膝。~山道。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 般 [bān] chỉ âm.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 光槃biến thể của 光盤|光盘[guang1 pan2]
- 涅槃niết bàn (Phật giáo)
- 涅槃經Niết bàn kinh — (Phật giáo) Kinh Niết bàn
- 大本涅槃經大本涅槃經 — (Phật giáo) Kinh Niết bàn
- 大般涅槃經大般涅槃經 — (Phật giáo) Kinh Niết bàn Mahāyāna, còn gọi là Kinh Niết bàn, có hai bản dịch chính thức bằng tiếng Trung, ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của Phật giáo Đông Á