- 1.Kinh Niết Bàn
Cách đọc khác:DàBānnièpánJīng — 大般涅槃經 — (Phật giáo) Kinh Niết bàn Mahāyāna, còn gọi là Kinh Niết bàn, có hai bản dịch chính thức bằng tiếng Trung, ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của Phật giáo Đông Á

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.
- 般BÀN (般) – loại/kiểu: Con thuyền (舟) được cây sào (殳) đẩy xoay vòng — xoay đủ KIỂU, mọi loại, nói chung chung 'nhất bàn' (一般).