學華語Kaori Dict

大般涅槃經

giản thể: 大般涅盘经

bānNièpánjīng

ㄉㄚˋ ㄅㄢ ㄋㄧㄝˋ ㄆㄢˊ ㄐㄧㄥ

ĐẠI BAN NIẾT BÀN KINH

  1. 1.Kinh Niết Bàn

Cách đọc khác:DàBānnièpánJīng大般涅槃經 — (Phật giáo) Kinh Niết bàn Mahāyāna, còn gọi là Kinh Niết bàn, có hai bản dịch chính thức bằng tiếng Trung, ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của Phật giáo Đông Á

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.
  • BÀN (般) – loại/kiểu: Con thuyền (舟) được cây sào (殳) đẩy xoay vòng — xoay đủ KIỂU, mọi loại, nói chung chung 'nhất bàn' (一般).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大般涅槃經 nghĩa là gì? · Kaori Dict