學華語Kaori Dict

涅槃

nièpán

ㄋㄧㄝˋ ㄆㄢˊ

NIẾT BÀN

  1. 1.niết bàn (Phật giáo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    您涅槃後是否還存在?

    nín nièpán hòu shìfǒu hái cúnzài?

    Sau khi bạn đạt được Niết bàn, bạn còn tồn tại không

  • 2

    衛塞節是佛教的一個節日,紀念佛陀的誕生、成道和涅槃。

    Wèi sāi jié shì Fójiào de yīge jiérì, jìniàn Fótuó de dànshēng、 chéngdào hé nièpán。

    Lễ hội Vesak là một ngày lễ của Phật giáo, tưởng niệm sự ra đời, giác ngộ và diệt độ của Đức Phật.

  • 3

    鳳凰涅槃,浴火重生。

    fènghuáng nièpán, yùhuǒchóngshēng。

    Phượng hoàng tái sinh sau khi trải qua lửa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涅槃 nghĩa là gì? · Kaori Dict