海涅
Hǎiniè
[ㄏㄞˇ ㄋㄧㄝˋ]
HẢI NIẾT
- 1.Heinrich Heine (1797-1856), nhà thơ trữ tình người Đức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
[ㄏㄞˇ ㄋㄧㄝˋ]
HẢI NIẾT
