同字詞Từ cùng gốc chữ
- 光槃biến thể của 光盤|光盘[guang1 pan2]
- 涅槃niết bàn (Phật giáo)
- 涅槃經Niết bàn kinh — (Phật giáo) Kinh Niết bàn
- 大本涅槃經大本涅槃經 — (Phật giáo) Kinh Niết bàn
- 大般涅槃經大般涅槃經 — (Phật giáo) Kinh Niết bàn Mahāyāna, còn gọi là Kinh Niết bàn, có hai bản dịch chính thức bằng tiếng Trung, ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của Phật giáo Đông Á
