學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
涅磐
涅磐
niè
pán
[ㄋㄧㄝˋ ㄆㄢˊ]
NIẾT BÀN
1.
biến thể của 涅槃[nie4 pan2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
磐石
pánshí
tảng đá lớn
涅
niè
(văn học) khoáng vật alunite (trước đây dùng làm thuốc nhuộm đen)
湼
niè
biến thể của 涅[nie4]
磐
pán
vững chắc
入涅
rùniè
nhập niết bàn (Phật giáo)
海涅
Hǎiniè
Heinrich Heine (1797-1856), nhà thơ trữ tình người Đức
涅槃
nièpán
niết bàn (Phật giáo)
涅瓦
Nièwǎ
sông Nyeva hoặc Neva (chảy qua St Petersburg)
逐字解
Từng chữ trong từ
涅
niết, nết
đen lại
磐
bàn
đá lớn, tảng đá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
涅槃
nièpán
niết bàn (Phật giáo)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
涅磐 nghĩa là gì? · Kaori Dict