學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

olivemáy dịch

gǎnCẢM

  1. 1.quả oliu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

橄榄 华大妈也黑着眼眶,笑嘻嘻的送出茶碗茶叶来,加上一个橄榄,老栓便去冲了水。--鲁迅《药》 橄榄绿色 橄榄枝 橄gǎn ⒈橄榄树,我国特产。常绿乔木,羽状复叶,开白花。果实长圆形,绿色,叫"青果",可吃也供药用。种子可以榨油,树脂可供药用。 ⒉油橄榄,也叫"齐墩果"。常绿小乔木,开白花。果实黑色,可生吃,可榨油(橄榄油)。欧美等国使用它的枝叶(橄榄枝)作为和平的象征。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [gǎn] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 橄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict