- 1.bóng bầu dục (bóng bầu dục liên hiệp, bóng bầu dục Mỹ, bóng đá kiểu Úc, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
橄欖球英語怎麼說?
gǎnlǎnqiú Yīngyǔ zěnme shuō?
Tiếng Anh của bóng chày là gì
- 2
我喜歡橄欖球,但不像我喜歡籃球那麼喜歡。
wǒ xǐhuan gǎnlǎnqiú, dàn bù xiàng wǒ xǐhuan lánqiú nàme xǐhuan。
Mình thích bóng bầu dục, nhưng không bằng yêu thích bóng rổ
- 3
我加入了橄欖球社團。
wǒ jiārù le gǎnlǎnqiú shètuán。
Tôi đã tham gia câu lạc bộ bóng bầu dục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.