例句Câu ví dụ
- 1
我們要訂18噸橄欖油。
wǒmen yào dìng 1 8 dūn gǎnlǎnyóu。
Chúng tôi muốn đặt mua 18 tấn dầu ô liu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
