學華語Kaori Dict

橄欖油

giản thể: 橄榄油

gǎnlǎnyóu

ㄍㄢˇ ㄌㄢˇ ㄧㄡˊ

CẢM LÃM DẦU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要訂18噸橄欖油。

    wǒmen yào dìng 1 8 dūn gǎnlǎnyóu。

    Chúng tôi muốn đặt mua 18 tấn dầu ô liu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橄榄油 nghĩa là gì? · Kaori Dict