學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cột, cây gậymáy dịch

juéQUYẾT

  1. 1.cái chốt
  2. 2.cột thấp

juéQUYẾT

  1. 1.biến thể cũ của 橛[jue2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

橛 木橛子,短木桩 橜,弋也。从木,厥声。一曰门梱也。--《说文》 吾处也,若橜株驹。--《列子·黄帝》 作厥(橛)株拘。--《庄子·达生》。注凡竖木而短者,皆得曰 橜。” 苗高二三尺,每路打橛。--宋应星《天工开物》 又如橛杙(木桩);橛眼(木桩插入地面留下的孔穴) 门中竖立以为限隔的短木 树木或禾杆的残根 即马嚼子。马口中所衔的横木◇亦用金属制成 橛 犹翘起,鼓起 橛jué ⒈小木桩。 ⒉门中竖立的短木。 ⒊树木或庄稼的残根树~子。残~儿。 ⒋马口所衔的横木。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [jué] chỉ âm.

gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 橛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict