豆橛子
dòujuézi
[ㄉㄡˋ ㄐㄩㄝˊ ㄗ˙]
ĐẬU QUYẾT TỬ
- 1.(thuộc tiếng lục địa Sơn Đông) đậu nành (Vigna unguiculata)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.