人家牽驢你拔橛
giản thể: 人家牵驴你拔橛
rénjiāqiānlǘnǐbájué
[ㄖㄣˊ ㄐㄧㄚ ㄑㄧㄢ ㄌㄩˊ ㄋㄧˇ ㄅㄚˊ ㄐㄩㄝˊ]
NHÂN GIA KHIÊN LƯ NỄ BẠT QUYẾT
- 1.xem 別人牽驢你拔橛子|别人牵驴你拔橛子[bie2 ren5 qian1 lu:2 ni3 ba2 jue2 zi5]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 你NHĨ (你) – bạn: Người (亻 nhân) đứng đối diện, tay chỉ về phía BẠN — 'nhĩ' nghe như gọi 'này, bạn ơi!'.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.