學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

橱 — tủ, kệmáy dịch

chúTRÙ

  1. 1.tủ quần áo
  2. 2.tủ đựng
  3. 3.tủ đồ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

橱〈名〉 (形声。从木,厨声。本义 放置东西的家具)同本义 橱 chú前面有门的放置衣物的家具衣~、壁~。 橱(櫥)chú放置衣物的家具,前面有门书~。衣~儿。碗~子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [chú] chỉ âm.

Kệ gỗ; 厨 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 橱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict