字義Nghĩa
quá mứcmáy dịch
tàiTHẢI
- 1.loại bỏ
- 2.loại trừ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
汰〈动〉 淘洗 作热汤,于大盆中浸豆黄。良久,淘汰,挪去黑皮,漉而蒸之。--《齐民要术》 淘汰 洗涤、清洗 总为设教令,明赏罚,磨治洗汰,其俗一变。--《新唐书·马总传》 挑选 汰 〈名〉 波涛 汰,波也。--《广雅》 齐吴榜以击汰。--《楚词·屈原·涉 汰tài
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 太 [tài] chỉ âm.
Nước
組詞Từ chứa chữ này
- 汰舊換新loại cũ thay mới (thành ngữ)
- 淘汰loại bỏ
- 劣汰loại bỏ kẻ yếu
- 埋汰chế nhạo ai đó
- 滌汰rửa sạch
- 甄汰loại bỏ qua kiểm tra
- 裁汰cắt giảm