學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phun tia, phun nước, tưới nhẹmáy dịch

jiāoKIÊU

  1. 1.rót chất lỏng
  2. 2.tưới (bằng guồng nước)
  3. 3.tưới nước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

浇〈动〉 (形声。从水,尧声。本义沃灌,灌溉) 同本义 浇,沃也。--《说文》 有酒唯浇赵州土。--李贺《浩歌》 浇花亦自有时。--欧阳修《洛阳风俗记》 又如浇花(用水灌花);浇溉(灌溉);浇沃(浇灌) 饮酒 淋;洒 浇铸 浇(澆)jiāo ⒈灌溉~花。~菜地。 ⒉把液体倒入模子里~钢板。 ⒊淋~水洗头发。 ⒋刻薄,不厚道~薄。 浇nào 1.急流回旋貌。 2.指湍流扬起波浪。 3.通"挠"。参见"浇滑"。 浇xiāo 1.方言〓南长沙等地呼布帛薄而不坚为浇。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 浇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict