例句Câu ví dụ
- 1
你可不可以幫忙除草澆花?
nǐ kěbu kěyǐ bāngmáng chúcǎo jiāohuā?
Anh có thể giúp tôi nhổ cỏ và tưới hoa được không?
- 2
父親在澆花。
fùqīn zài jiāohuā。
Cha đang tưới hoa
- 3
澆花已澆完了。
jiāohuā yǐ jiāo wánle。
Đã xong việc tưới hoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
