學華語Kaori Dict

澆花

giản thể: 浇花

jiāohuā

ㄐㄧㄠ ㄏㄨㄚ

KIÊU HOA

  1. 1.tưới cây
  2. 2.tưới vườn

例句Câu ví dụ

  • 1

    你可不可以幫忙除草澆花?

    nǐ kěbu kěyǐ bāngmáng chúcǎo jiāohuā?

    Anh có thể giúp tôi nhổ cỏ và tưới hoa được không?

  • 2

    父親在澆花。

    fùqīn zài jiāohuā。

    Cha đang tưới hoa

  • 3

    澆花已澆完了。

    jiāohuā yǐ jiāo wánle。

    Đã xong việc tưới hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浇花 nghĩa là gì? · Kaori Dict