字義Nghĩa
trong lànhmáy dịch
liúLƯU
- 1.trong
- 2.sâu (về nước)
- 3.nhanh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
浏 通漻”。水深而清澈 溱与洧,浏其清矣。--《诗·郑风·溱有》 如浏如(清澈貌);浏滥(清净而泛滥) 风疾速的样子 白露纷以涂涂兮,秋风浏以萧萧。--《楚辞》 又如浏浏(风疾的样子);浏飙,浏飚(疾风,暴风) 风轻吹的样子 浏(瀏)liú ⒈水流清亮的样子。 ⒉风刮得紧的样子。 ⒊ 浏liū 1.溜。偷偷地走开。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 刘 [liú] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 浏览xem lướt
- 浏览器trình duyệt (phần mềm)
- 浏海xem 劉海|刘海[liu2 hai3]
- 浏阳Liuyang, thành phố cấp huyện ở Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1], Hồ Nam
- 浏览量lưu lượng (trang web)
- 浏阳市Liuyang, thành phố cấp huyện ở Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1], Hồ Nam
- 浏阳市浏阳市 — Liuyang, thành phố cấp huyện thuộc thành phố Trường Châu 長沙市|长沙市[Chang2 sha1 Shi4], Hồ Nam
- 浏览软件trình duyệt web
- 网络浏览器trình duyệt mạng