學華語Kaori Dict

瀏覽器

giản thể: 浏览器

liúlǎn

ㄌㄧㄡˊ ㄌㄢˇ ㄑㄧˋ

LƯU LÃM KHÍ

HSK 7-9N
  1. 1.trình duyệt (phần mềm)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你用什麼瀏覽器?

    nǐ yòng shénme liúlǎnqì?

    Anh dùng trình duyệt nào

  • 2

    你用哪一個瀏覽器?

    nǐ yòng nǎyīge liúlǎnqì?

    Cậu đang dùng trình duyệt nào

  • 3

    我使用火狐瀏覽器。

    wǒ shǐyòng Huǒhú liúlǎnqì。

    Tôi sử dụng trình duyệt Firefox

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浏览器 nghĩa là gì? · Kaori Dict