字義Nghĩa
trong, sángmáy dịch
liúLƯU
- 1.trong
- 2.sâu (về nước)
- 3.nhanh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瀏ǎi 1.见"晻瀏"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 劉 [liú] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 瀏覽xem lướt
- 瀏覽器trình duyệt (phần mềm)
- 瀏海xem 劉海|刘海[liu2 hai3]
- 瀏陽Liuyang, thành phố cấp huyện ở Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1], Hồ Nam
- 瀏覽量lưu lượng (trang web)
- 瀏陽市Liuyang, thành phố cấp huyện ở Trường Sa 長沙|长沙[Chang2 sha1], Hồ Nam
- 瀏陽市浏阳市 — Liuyang, thành phố cấp huyện thuộc thành phố Trường Châu 長沙市|长沙市[Chang2 sha1 Shi4], Hồ Nam
- 瀏覽軟件trình duyệt web
- 網絡瀏覽器trình duyệt mạng