學華語Kaori Dict

網絡瀏覽器

giản thể: 网络浏览器

wǎngluòliúlǎn

ㄨㄤˇ ㄌㄨㄛˋ ㄌㄧㄡˊ ㄌㄢˇ ㄑㄧˋ

VÕNG LẠC LƯU LÃM KHÍ

  1. 1.trình duyệt mạng
  2. 2.trình duyệt Internet

例句Câu ví dụ

  • 1

    你最喜歡哪一個網絡瀏覽器?

    nǐ zuì xǐhuan nǎyīge wǎngluòliúlǎnqì?

    Bạn thích trình duyệt web nào nhất?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

網絡瀏覽器 nghĩa là gì? · Kaori Dict