學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tỉnh Chiết Giangmáy dịch

ZhèCHIẾT

  1. 1.viết tắt của tỉnh Chiết Giang 浙江 ở miền đông Trung Quốc

ZhèCHIẾT

  1. 1.biến thể của 浙[Zhe4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

浙 (形声。从水,折声。本义水名。浙江,即钱塘江) 同本义 浙,江水东至会稽山阴为浙江。--《说文》。按,即禹贡三江之南江也,但江故道今不可考,世俗以钱塘江当之。非是。钱唐江古谓之浙江。 古州名,浙州 浙江省的简称 浙(渏)zhè ⒈ ⒉浙江省的简称。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [zhé] chỉ âm.

Nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 浙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict