學華語Kaori Dict

江浙

JiāngZhè

ㄐㄧㄤ ㄓㄜˋ

GIANG CHIẾT

  1. 1.viết tắt của Jiangsu 江蘇|江苏[Jiang1 su1] và Zhejiang 浙江[Zhe4 jiang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    揚州、蘇州、南京、杭州與紹興為江浙五大悠久名城。

    Yángzhōu、 Sūzhōu、 Nánjīng、 Hángzhōu yǔ Shàoxīng wèi JiāngZhè wǔ dà yōujiǔ míngchéng。

    Tây An, Tô Châu, Nam Kinh, Hoa Kinh và Tề Châu là năm thành phố danh tiếng lâu đời nhất của vùng Giang Tề

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

江浙 nghĩa là gì? · Kaori Dict