浙江
Zhèjiāng
[ㄓㄜˋ ㄐㄧㄤ]
CHIẾT GIANG
- 1.tỉnh Chiết Giang (Chekiang) ở miền đông Trung Quốc, viết tắt 浙, thủ phủ Hàng Châu 杭州

例句Câu ví dụ
- 1
浙江在哪裡?
Zhèjiāng zài nǎlǐ?
Zhejiang ở đâu
- 2
我是在浙江出生的。
wǒ shì zài Zhèjiāng chūshēng de。
Tôi sinh ra ở Chiết Giang
[ㄓㄜˋ ㄐㄧㄤ]
CHIẾT GIANG

浙江在哪裡?
Zhèjiāng zài nǎlǐ?
Zhejiang ở đâu
我是在浙江出生的。
wǒ shì zài Zhèjiāng chūshēng de。
Tôi sinh ra ở Chiết Giang