字義Nghĩa
quay cuồng, xoáy, dòng nước xoáymáy dịch
guōQUA
- 1.tên một con sông
wōOA
- 1.xoáy nước
- 2.lốc xoáy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
涡 guo 水名。今称涡河 濄水,首受淮阳扶沟浪汤洰东入淮。从水,过声。--《说文》 源出河南省通许县,流经安徽省西北部,于怀远县入淮,长382公里。如涡口(涡水入淮处) 古州名 涡 wo (形声。本义水的旋流) 同本义。水流旋转形成中间低洼的地方 小圆坑 酒窝,嘴角附近的屑陷 不知诗中道何语,但觉两颊生微涡。--苏轼《百步洪二首》 涡流 涡 < 涡(渦)guō ⒈涡河,发源于河南省,流到安徽省入淮河。 ⒉见wō。 涡(渦)wō ⒈指旋涡,水流旋转造成中间低洼的形象。又指形状像旋涡的~流。水~。酒~。卷入旋~(〈喻〉牵入到纠纷中)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
miệng 呙 do nước 氵 tạo ra
組詞Từ chứa chữ này
- 涡喷động cơ phản lực
- 涡扇động cơ turbofan
- 涡旋xoáy
- 涡核tâm của một dòng xoáy
- 涡桨động cơ cánh quạt phản lực
- 涡轮tua-bin
- 涡阳Quận Guoyang, ở Bạc Châu 亳州[Bo2zhou1], An Huy
- 涡流渦流 — (điện tử) dòng điện xoáy
- 涡虫纲Turbellaria (một bộ giun dẹp)
- 涡阳县Quận Guoyang, ở Bạc Châu 亳州[Bo2zhou1], An Huy
- 旋涡xoắn ốc
- 漩涡xoáy nước
- 梨涡má lúm đồng tiền (của phụ nữ)
- 笑涡xem 笑窩|笑窝[xiao4 wo1]
- 圣涡lúm đồng tiền Venus
- 酒涡má lúm đồng tiền