學華語Kaori Dict

渦流

giản thể: 涡流

liú

ㄨㄛ ㄌㄧㄡˊ

OA LƯU

  1. 1.渦流 — (điện tử) dòng điện xoáy

例句Câu ví dụ

  • 1

    隨著飛機對渦流的接近,飛行員要求機上的乘客系好安全帶。

    suízhe fēijī duì wōliú de jiējìn, fēixíngyuán yāoqiú Jī shàng de chéngkè xì hǎo ānquándài。

    Khi máy bay tiến gần đến vùng xoáy, phi công yêu cầu các hành khách trên máy bay cài cúc an toàn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涡流 nghĩa là gì? · Kaori Dict