學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rửa, làm sạch, thanh lọcmáy dịch

ĐỊCH

  1. 1.rửa
  2. 2.dọn sạch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

涤 (形声。从水,条声。本义洗) 同本义 涤,洒也。--《说文》 射人宿视涤。--《仪礼·大射仪》 水曰清涤。--《礼记·曲礼》 及执事,视涤濯。--《周礼·太宰》 又如涤篆(洗印。用以检查印是否有缺陷);涤濯(洗涤);涤耳(洗耳) 除,清除 进明德而崇业,涤饕餮之贪欲。--张衡《东京赋》 又如涤瑕(洗除瑕疵。有改过迁善之意);涤地无类(荡涤无遗。形容清除得彻底) 打扫 十月涤场。--《诗·豳风·七月》 又如涤场(打扫场地) 涤 涤宫,古代宫中饲养祭祀牲畜的房子 古 涤 dí洗~除、洗~。 【涤荡】同'荡涤'。洗涤;清除。 【涤纶】一种合成纤维。用乙二醇、对苯二甲酸二甲酯等原料合成。 【涤罪所】见【炼狱】。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [tiáo] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 涤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict