學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浣滌
浣滌
giản thể:
浣涤
huàn
dí
[ㄏㄨㄢˋ ㄉㄧˊ]
HOÁN ĐỊCH
1.
rửa
2.
xả
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
洗滌劑
xǐdíjì
chất tẩy rửa
洗滌
xǐdí
xả
浣
huàn
rửa
滌
dí
rửa
澣
huàn
biến thể của 浣[huan4]
上浣
shànghuàn
mười ngày đầu của tháng âm lịch
下浣
xiàhuàn
mười ngày cuối của tháng âm lịch
浣女
huànnǚ
người giặt đồ
逐字解
Từng chữ trong từ
浣
hoán
rửa, xối
滌
địch, sạch
rửa, làm sạch, thanh lọc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浣涤 nghĩa là gì? · Kaori Dict