學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滌慮
滌慮
giản thể:
涤虑
dí
lǜ
[ㄉㄧˊ ㄌㄩˋ]
ĐỊCH LỰ
1.
giải tỏa lo âu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
考慮
kǎolǜ
suy nghĩ kỹ
焦慮
jiāolǜ
lo âu
憂慮
yōulǜ
lo âu
疑慮
yílǜ
do dự
顧慮
gùlǜ
mối băn khoăn; lo ngại
洗滌劑
xǐdíjì
chất tẩy rửa
無憂無慮
wúyōuwúlǜ
vô tư vô lo (thành ngữ)
洗滌
xǐdí
xả
逐字解
Từng chữ trong từ
滌
địch, sạch
rửa, làm sạch, thanh lọc
慮
lự
lo lắng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
地爐
dìlú
hố lửa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
涤虑 nghĩa là gì? · Kaori Dict