學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chua caymáy dịch

SÁP

  1. 1.chát
  2. 2.chua chát
  3. 3.khó chịu

SÁP

  1. 1.biến thể cũ của 澀|涩[se4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

涩 (形声。从水,歰声。声符为本字,象四只脚两两相抵,表示不滑,是会意字。本义不滑溜) 同本义 濇,不滑也。--《说文》 短而濇。--《素问·至真要大论》 濇,文歰,今作澀,不滑也。--《一切经音义》 始余有佩刀甚良,至是涩不可拔。--刘禹锡《砥石赋·序》 又如涩噎(因不滑润而梗噎);涩道(刻有花纹的倾斜石砌);涩巴巴(形容不滑润);涩浪(古代宫墙基垒石凹入,作文纹状);涩脉(脉动往来不流利,虚细而迟) 味不甘滑 酸涩如棠梨。--杜甫《病桔》 又如涩苦(又涩又苦);涩赤(干涩发红);涩重(干涩沉 涩(澀、濇)sè ⒈使舌头感到不滑润、不好受的一种滋味这柿子~口。 ⒉不光滑,不滑溜滞~。枯~。 ⒊文章难读难懂文字生~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

nước 氵 cắt như dao 刃; 止 cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 涩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict