學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bỗng nhiên, đột ngột, bất ngờmáy dịch

KHẠP

  1. 1.đột nhiên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

溘〈副〉 (形声。从水,盍声。①本义水流。②忽然) 突然地、忽然地 又如溘逝(突然死亡);溘然长逝;溘死(忽然而死);溘谢(忽然逝世) 溘  死亡 溘kè ⒈忽然,突然~死。 ⒉ ①水声。 ②寒冷的样子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [hé] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 溘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict