字義Nghĩa
bỗng nhiên, đột ngột, bất ngờmáy dịch
kèKHẠP
- 1.đột nhiên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
溘〈副〉 (形声。从水,盍声。①本义水流。②忽然) 突然地、忽然地 又如溘逝(突然死亡);溘然长逝;溘死(忽然而死);溘谢(忽然逝世) 溘 死亡 溘kè ⒈忽然,突然~死。 ⒉ ①水声。 ②寒冷的样子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 盍 [hé] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 溘然đột nhiên
- 溘先朝露sương mai sẽ tan biến nhanh chóng (thành ngữ); nghĩa bóng: sự tồn tại ngắn ngủi và bấp bênh của con người
- 朝露溘至sương mai tan biến nhanh chóng (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc sống con người phù du và bấp bênh