溘先朝露
kèxiānzhāolù
[ㄎㄜˋ ㄒㄧㄢ ㄓㄠ ㄌㄨˋ]
KHẠP TIÊN TRIÊU LỘ
- 1.sương mai sẽ tan biến nhanh chóng (thành ngữ); nghĩa bóng: sự tồn tại ngắn ngủi và bấp bênh của con người

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.