朝露溘至
zhāolùkèzhì
[ㄓㄠ ㄌㄨˋ ㄎㄜˋ ㄓˋ]
TRIÊU LỘ KHẠP CHÍ
- 1.sương mai tan biến nhanh chóng (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc sống con người phù du và bấp bênh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 至CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.