字義Nghĩa
mưa phù rơimáy dịch
wēiVI
- 1.mưa phùn
- 2.mưa nhẹ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
淠 — nước
mưa phù rơimáy dịch
wēiVI
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
淠 — nước