學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

溯 — ngược dòngmáy dịch

TỐ

  1. 1.đi ngược dòng
  2. 2.theo dấu nguồn gốc

TỐ

  1. 1.biến thể của 溯[su4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

溯 (形声。从水,朔声。本义端直地逆流而上) 同本义 逆流而上曰溯洄。--《尔雅》 溯洄从之,道阻且长。--《诗·秦风·蒹葭》 至于夏水襄陵,沿溯阻绝。--郦道元《水经注·江水》 实以四日半溯流流行七百里云。--宋·陆游《过小孤山大孤山》 又如溯涉(逆流跋涉);溯流(逆着水流方向);溯洄(逆流而上);溯游(顺着河流向下) 追朔 探求 由此上溯到一千八百四十年,从那时起,为了反对内外敌人,争取民族独立和人民自由幸 溯(泝、遡)sù ⒈逆水流而上~江行。~水而上。 ⒉求索根源或回忆~源。回~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [shuò] chỉ âm.

tìm nguồn 朔 của sông 氵

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 溯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict