學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尋根溯源
尋根溯源
giản thể:
寻根溯源
xún
gēn
sù
yuán
[ㄒㄩㄣˊ ㄍㄣ ㄙㄨˋ ㄩㄢˊ]
TẦM CĂN TỐ NGUYÊN
1.
xem 追根溯源[zhui1 gen1 su4 yuan2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
根本
gēnběn
cơ bản
根據
gēnjù
theo
資源
zīyuán
tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)
根
gēn
rễ
來源
láiyuán
nguồn (thông tin, v.v.)
尋找
xúnzhǎo
tìm kiếm; tìm
尋求
xúnqiú
tìm kiếm; tìm
電源
diànyuán
nguồn điện
逐字解
Từng chữ trong từ
尋
tầm
tìm kiếm, tìm kiếm, tìm
根
căn
gốc
溯
tố
溯 — ngược dòng
源
nguyên, nguồn
nguồn — suối
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尋根溯源 nghĩa là gì? · Kaori Dict