學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
溯溪
溯溪
sù
xī
[ㄙㄨˋ ㄒㄧ]
TỐ KHÊ
1.
truy tìm theo dòng sông
2.
leo suối núi (hoạt động giải trí)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
追溯
zhuīsù
nghĩa đen: đi ngược dòng
小溪
xiǎoxī
con suối
溪
xī
con suối
溪流
xīliú
dòng suối
回溯
huísù
hồi tưởng
溯
sù
đi ngược dòng
谿
xī
biến thể của 溪[xi1]
遡
sù
biến thể của 溯[su4]
逐字解
Từng chữ trong từ
溯
tố
溯 — ngược dòng
溪
khê, khe
溪 — suối núi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
宿昔
sùxī
trước đây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
溯溪 nghĩa là gì? · Kaori Dict