學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
溯
溯
sù
[ㄙㄨˋ]
TỐ
1.
đi ngược dòng
2.
theo dấu nguồn gốc
Cách đọc khác:
sù
— biến thể của 溯[su4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
追溯
zhuīsù
nghĩa đen: đi ngược dòng
回溯
huísù
hồi tưởng
遡
sù
biến thể của 溯[su4]
推溯
tuīsù
truy ngược lại
溯源
sùyuán
điều tra nguồn gốc của gì đó
溯溪
sùxī
truy tìm theo dòng sông
尋根溯源
xúngēnsùyuán
xem 追根溯源[zhui1 gen1 su4 yuan2]
推本溯源
tuīběnsùyuán
truy về gốc rễ
逐字解
Từng chữ trong từ
溯
tố
溯 — ngược dòng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
酥
sū
bánh ngàn lớp
俗
sú
phong tục
素
sù
tơ sống
粟
sù
kê
㝛
sù
biến thể cũ của 宿[su4]
僳
Sù
dân tộc Lisu ở Vân Nam
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
溯 nghĩa là gì? · Kaori Dict