字義Nghĩa
滤 — lọcmáy dịch
lǜLỰ
- 1.lọc
- 2.lọc qua
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
滤(瀡)lǜ使液体、气体通过布、纸、沙等,除去其中的杂质、毒气等过~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 虑 [lǜ] chỉ âm.
thuỷ; nước
組詞Từ chứa chữ này
- 滤出lọc ra
- 滤嘴đầu lọc thuốc lá
- 滤器bộ lọc
- 滤泡nang lông
- 滤波lọc sóng vô tuyến (tức là chọn ra một tần số)
- 滤液dịch lọc
- 滤清lọc và làm sạch
- 滤盆rá lọc
- 滤砂cát lọc
- 滤纸giấy lọc
- 过滤lọc
- 渗滤thấm lọc
- 滤网bộ lọc
- 滤芯hộp lọc
- 滤过lọc
- 滤锅rá lọc