學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
濾砂
濾砂
giản thể:
滤砂
lǜ
shā
[ㄌㄩˋ ㄕㄚ]
LỰ SA
1.
cát lọc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
過濾
guòlǜ
lọc
砂糖
shātáng
đường cát
濾
lǜ
lọc
砂
shā
cát
丹砂
dānshā
chu sa
噴砂
pēnshā
phun cát
朱砂
zhūshā
chu sa
油砂
yóushā
cát dầu (khai thác)
逐字解
Từng chữ trong từ
濾
lự
lọc, lọc qua
砂
sa
cát
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
路殺
lùshā
路殺 — xác động vật chết do va chạm với phương tiện giao thông; cái chết của động vật do tai nạn giao thông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滤砂 nghĩa là gì? · Kaori Dict